APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng đá> UEFA Champions League>

Nowgoal Como vs RB Leipzig

UEFA Champions League   ·  League round
Como
Como
4
Hết
(2-0,2-1)
1
RB Leipzig
RB Leipzig

Kèo trực tuyến

Bet365 phạt góc

Chi tiết
Liên kết trực tiếp
Como 4-2-3-1 4-4-2 RB Leipzig
1
7.4
Butez J.
3
6.2
Gomez V. A.
99
6.0
Chalobah T.
4
7.2
Jacobo Ramon Naveros
27
7.2
Couto Y.
7
6.5
Da Cunha L.
6
5.6
Milla L.
20
9.3
Baturina M.
10
28.6
Nico Paz
11
8.2
Diao A.
9
7.8
Douvikas A.
9
5.9
M. Guiu
28
7.2
Nkunku C.
30
7.2
A.Maksimović
21
5.5
N.El Aynaoui
13
6.5
Seiwald N.
7
7.2
Nusa A.
17
5.1
Baku R.
4
5.5
Orban W.
23
7.0
Lukeba C.
22
6.0
Raum D.
26
5.3
Vandevoordt M.
13
A.Dossena
12
Ginelli L.
16
Kaiki
90
7.2
Kean M.
2
6.5
Kempf M. O.
30
Liberali M.
5
7.7
Perrone M.
21
0.0
Ricci S.
17
Rodriguez J.
97
Sanchez R.
28
6.4
Smolcic I.
11
Bakayoko J.
6
6.5
Banzuzi E.
3
Esteve M.
35
Finkgrafe M.
27
6.5
T.Gomis
10
6.4
Gruda B.
39
0.0
Henrichs B.
37
B.Kaltefleiter
16
Klostermann L.
1
Nyland O.
8
6.5
A.Ouédraogo
40
Rômulo
Thêm
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tàiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Sự kiện nổi bật Tất cả sự kiện
Como RB Leipzig
FT 4-1
Perrone M. Thẻ vàng 90+4'
Perrone M. (Kiến tạo: Nico Paz) 4 - 1 Bàn thắng 90'
88' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Henrichs B. Cầu thủ rời sân Baku R.
Cầu thủ dự bị vào sân Ricci S. Cầu thủ rời sân Diao A. Thay người 86'
Cầu thủ dự bị vào sân Smolcic I. Cầu thủ rời sân Couto Y. Thay người 74'
70' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Gruda B. Cầu thủ rời sân A.Maksimović
Cầu thủ dự bị vào sân Kempf M. O. Cầu thủ rời sân Baturina M. Thay người 65'
Cầu thủ dự bị vào sân Perrone M. Cầu thủ rời sân Da Cunha L. Thay người 65'
Cầu thủ dự bị vào sân Kean M. Cầu thủ rời sân Douvikas A. Thay người 65'
64' Thẻ vàng Banzuzi E.
60' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân Banzuzi E. Cầu thủ rời sân Nkunku C.
60' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân A.Ouédraogo Cầu thủ rời sân M. Guiu
60' Thay người Cầu thủ dự bị vào sân T.Gomis Cầu thủ rời sân Seiwald N.
58' Bàn thắng 3 - 1 A.Maksimović (Kiến tạo: Nkunku C.)
Diao A. (Kiến tạo: Nico Paz) 3 - 0 Bàn thắng 54'
Nico Paz Thẻ vàng 47'
HT 2-0
Douvikas A. (Kiến tạo: Baturina M.) 2 - 0 Bàn thắng 38'
24' Thẻ vàng Nkunku C.
Baturina M. 1 - 0 Bàn thắng 15'
2' Thẻ vàng Orban W.

Thống kê kỹ thuật

FT Hiệp 1 Hiệp 2 Hiệp phụ
  • 1 Phạt góc 5
  • 1 Phạt góc (HT) 1
  • 2 Thẻ vàng 3
  • 14 Sút bóng 14
  • 6 Sút cầu môn 4
  • 102 Tấn công 83
  • 36 Tấn công nguy hiểm 56
  • 6 Sút ngoài cầu môn 8
  • 2 Cản bóng 2
  • 10 Đá phạt trực tiếp 9
  • 50% TL kiểm soát bóng 50%
  • 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
  • 515 Chuyền bóng 498
  • 90% TL chuyền bóng thành công 89%
  • 9 Phạm lỗi 10
  • 5 Việt vị 1
  • 21 Đánh đầu 15
  • 10 Đánh đầu thành công 8
  • 3 Cứu thua 2
  • 14 Tắc bóng 10
  • 5 Số lần thay người 5
  • 14 Rê bóng 9
  • 17 Quả ném biên 18
  • 1 Sút trúng cột dọc 0
  • 14 Tắc bóng thành công 10
  • 6 Cắt bóng 7
  • 2 Tạt bóng thành công 3
  • 3 Kiến tạo 1
  • 17 Chuyền dài 10
  • 2.3 Expected Goals (xG) 1.42
  • Cú phát bóng
  • Thẻ vàng đầu tiên
  • Thẻ vàng cuối cùng
  • Thay người đầu tiên
  • Thay người cuối cùng

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 3.3 1.7 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1 1.2 Bàn thua 1.6
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.3 11.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
7 Phạt góc 8.3 5.3 Phạt góc 4.5
0.3 Thẻ vàng 0.7 0.5 Thẻ vàng 0.6
7.7 Phạm lỗi 9 8.6 Phạm lỗi 7.7
59.7% Kiểm soát bóng 63.3% 55.7% Kiểm soát bóng 56.9%
ComoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRB Leipzig
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Bàn thắng
  • Bại
Giờ
Giờ
  • 13
1~15
  • 9
  • 14
1~15
  • 8
  • 16
16~30
  • 20
  • 20
16~30
  • 10
  • 24
31~45
  • 14
  • 20
31~45
  • 10
  • 13
46~60
  • 16
  • 23
46~60
  • 19
  • 12
61~75
  • 16
  • 8
61~75
  • 10
  • 19
76~90
  • 23
  • 11
76~90
  • 39

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Como ( 0 Trận) RB Leipzig ( 0 Trận)
Chủ Khách Chủ Khách
HT-T / FT-T 0 0 0 0
HT-H / FT-T 0 0 0 0
HT-B / FT-T 0 0 0 0
HT-T / FT-H 0 0 0 0
HT-H / FT-H 0 0 0 0
HT-B / FT-H 0 0 0 0
HT-T / FT-B 0 0 0 0
HT-H / FT-B 0 0 0 0
HT-B / FT-B 0 0 0 0
Cập nhật
Nowgoal831.com
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.