Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Como 4-2-3-1
4-4-2
RB Leipzig
1
7.4
Butez J.
3
6.2
Gomez V. A.
99
6.0
Chalobah T.
4
7.2
Jacobo Ramon Naveros
27
7.2
Couto Y.
7
6.5
Da Cunha L.
6
5.6
Milla L.
20
9.3
Baturina M.
10
28.6
Nico Paz
11
8.2
Diao A.
9
7.8
Douvikas A.
9
5.9
M. Guiu
28
7.2
Nkunku C.
30
7.2
A.Maksimović
21
5.5
N.El Aynaoui
13
6.5
Seiwald N.
7
7.2
Nusa A.
17
5.1
Baku R.
4
5.5
Orban W.
23
7.0
Lukeba C.
22
6.0
Raum D.
26
5.3
Vandevoordt M.
13
A.Dossena
12
Ginelli L.
16
Kaiki
90
7.2
Kean M.
2
6.5
Kempf M. O.
30
Liberali M.
5
7.7
Perrone M.
21
0.0
Ricci S.
17
Rodriguez J.
97
Sanchez R.
28
6.4
Smolcic I.
11
Bakayoko J.
6
6.5
Banzuzi E.
3
Esteve M.
35
Finkgrafe M.
27
6.5
T.Gomis
10
6.4
Gruda B.
39
0.0
Henrichs B.
37
B.Kaltefleiter
16
Klostermann L.
1
Nyland O.
8
6.5
A.Ouédraogo
40
Rômulo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Como | RB Leipzig | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Perrone M. |
|
90+4' | ||
| Perrone M. (Kiến tạo: Nico Paz) 4 - 1 |
|
90' | ||
| 88' |
|
Henrichs B.
Baku R.
|
||
Ricci S.
Diao A.
|
|
86' | ||
Smolcic I.
Couto Y.
|
|
74' | ||
| 70' |
|
Gruda B.
A.Maksimović
|
||
Kempf M. O.
Baturina M.
|
|
65' | ||
Perrone M.
Da Cunha L.
|
|
65' | ||
Kean M.
Douvikas A.
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Banzuzi E. | ||
| 60' |
|
Banzuzi E.
Nkunku C.
|
||
| 60' |
|
A.Ouédraogo
M. Guiu
|
||
| 60' |
|
T.Gomis
Seiwald N.
|
||
| 58' |
|
3 - 1 A.Maksimović (Kiến tạo: Nkunku C.) | ||
| Diao A. (Kiến tạo: Nico Paz) 3 - 0 |
|
54' | ||
| Nico Paz |
|
47' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Douvikas A. (Kiến tạo: Baturina M.) 2 - 0 |
|
38' | ||
| 24' |
|
Nkunku C. | ||
| Baturina M. 1 - 0 |
|
15' | ||
| 2' |
|
Orban W. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 4
- 102 Tấn công 83
- 36 Tấn công nguy hiểm 56
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Cản bóng 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 515 Chuyền bóng 498
- 90% TL chuyền bóng thành công 89%
- 9 Phạm lỗi 10
- 5 Việt vị 1
- 21 Đánh đầu 15
- 10 Đánh đầu thành công 8
- 3 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 14 Rê bóng 9
- 17 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 6 Cắt bóng 7
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 10
- 2.3 Expected Goals (xG) 1.42
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 7 | Phạt góc | 8.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 9 | 8.6 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 63.3% | 55.7% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
ComoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRB Leipzig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 13
- 9
- 14
- 8
- 16
- 20
- 20
- 10
- 24
- 14
- 20
- 10
- 13
- 16
- 23
- 19
- 12
- 16
- 8
- 10
- 19
- 23
- 11
- 39
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Como ( 0 Trận) | RB Leipzig ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X