Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AS Roma 3-4-2-1
4-2-3-1
Real Madrid
95
5.2
Gollini P.
22
7.3
Hermoso M.
5
6.3
Ndicka E.
23
5.8
Mancini G.
20
6.9
Molina N.
17
6.8
Kone M.
15
6.5
De Roon M.
43
7.0
Wesley
21
6.5
Dybala P.
18
28.3
Soule M.
14
28.4
Malen D.
10
7.6
Mbappe K.
25
8.4
Diomande Y.
5
6.8
Bellingham J.
7
6.7
Vinicius
8
6.5
Valverde F.
14
6.7
Tchouameni A.
24
6.2
Dumfries D.
16
6.8
Konate I.
22
7.2
Rudiger A.
17
6.5
Cucurella M.
1
6.1
Courtois T.
26
5.7
Balerdi L.
9
Castro S.
70
Giorgio De Marzi
87
D.Ghilardi
3
0.0
Koulierakis K.
77
Lulli E.
86
7.1
Mora R.
7
6.4
Pellegrini Lo.
61
6.1
N.Pisilli
2
Rensch D.
32
Vasquez Llach D. S.
12
Alexander-Arnold T.
6
Camavinga E.
18
6.5
Alvaro Carreras
21
Diaz B.
9
7.6
Endrick
19
7.5
Espi C.
15
28.0
Guler A.
4
D.Huijsen
13
Lunin A.
26
S.Mestre
27
Pitarch Pinar T.
20
6.5
Bernardo Silva
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| AS Roma | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-4 | ||||
| 90+5' |
|
Alvaro Carreras | ||
| 90' |
|
3 - 4 Rudiger A. (Kiến tạo: Guler A.) | ||
| Pellegrini Lo. |
|
89' | ||
| 85' |
|
3 - 3 Endrick (Kiến tạo: Guler A.) | ||
| 83' |
|
Espi C. (Goal awarded) | ||
| 83' |
|
3 - 2 Espi C. | ||
Koulierakis K.
Hermoso M.
|
|
81' | ||
| 78' |
|
Espi C.
Diomande Y.
|
||
| 78' |
|
Alvaro Carreras
Cucurella M.
|
||
| 70' |
|
Bernardo Silva
Tchouameni A.
|
||
| Wesley |
|
70' | ||
Balerdi L.
Mancini G.
|
|
63' | ||
Pellegrini Lo.
Soule M.
|
|
63' | ||
| Mancini G. |
|
60' | ||
| 59' |
|
Guler A.
Dumfries D.
|
||
| 59' |
|
Endrick
Vinicius
|
||
| Malen D. (Goal awarded) |
|
58' | ||
| Malen D. (Kiến tạo: Soule M.) 3 - 1 |
|
57' | ||
| Malen D. (Kiến tạo: Mora R.) 2 - 1 |
|
51' | ||
Mora R.
Dybala P.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 25' |
|
1 - 1 Mbappe K. (Kiến tạo: Diomande Y.) | ||
| De Roon M. (Kiến tạo: Soule M.) 1 - 0 |
|
20' | ||
N.Pisilli
Kone M.
|
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 16
- 7 Sút cầu môn 8
- 90 Tấn công 92
- 36 Tấn công nguy hiểm 47
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Cản bóng 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 546 Chuyền bóng 459
- 86% TL chuyền bóng thành công 84%
- 15 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 10 Đánh đầu 1
- 8 Đánh đầu thành công 7
- 4 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 11
- 20 Quả ném biên 16
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 14 Cắt bóng 13
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 3 Kiến tạo 3
- 32 Chuyền dài 22
- 1.43 Expected Goals (xG) 1.83
- 1.41 xG ở tình huống bóng sống 0.39
- 0.02 xG ở tình huống bóng chết 1.45
- 1.43 xG không tính phạt đền 1.83
- 1.82 xG trúng đích 2.25
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.1 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 7.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 43% | 53.8% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
AS RomaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 14
- 13
- 10
- 5
- 9
- 24
- 10
- 8
- 22
- 16
- 12
- 29
- 20
- 16
- 32
- 17
- 12
- 9
- 7
- 8
- 19
- 18
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Roma ( 1 Trận) | Real Madrid ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X