Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool 4-2-3-1
4-2-3-1
Manchester City
1
5.3
Alisson
6
6.5
Kerkez M.
4
6.1
van Dijk V.
5
6.8
J.Jacquet
33
6.4
Araujo R.
10
6.3
Mac Allister A.
38
5.3
Gravenberch R.
29
6.7
Barcola B.
7
6.5
Wirtz F.
23
5.7
V. Muñoz
67
5.6
Koumas L.
9
6.9
Haaland E.
7
6.1
Ndiaye I.
10
8.7
Cherki R.
42
7.6
Semenyo A.
5
7.5
Anderson E.
17
6.5
Fernandez E.
27
7.0
Matheus Nunes
3
6.8
Dias R.
6
7.0
Guehi M.
33
5.9
Nico OReilly
1
7.8
Donnarumma G.
14
0.0
Chiesa F.
3
Endo W.
30
6.2
Frimpong J.
2
0.0
Gomez J.
25
Mamardashvili G.
53
J.McConnell
73
6.2
Ngumoha R.
42
6.3
Nyoni T.
21
Tsimikas K.
37
0.0
Allan
32
0.0
A.Bouaddi
11
8.9
Doku J.
24
7.5
Gvardiol J.
45
Khusanov A.
8
Kovacic M.
82
Lewis R.
28
Rulli G.
22
Vitor Reis
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Manchester City | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| van Dijk V. |
|
90+1' | ||
Chiesa F.
Barcola B.
|
|
88' | ||
Gomez J.
J.Jacquet
|
|
88' | ||
| 86' |
|
A.Bouaddi | ||
| 80' |
|
A.Bouaddi
Fernandez E.
|
||
| 80' |
|
Allan
Haaland E.
|
||
| 78' |
|
0 - 3 Cherki R. (Kiến tạo: Gvardiol J.) | ||
Ngumoha R.
Koumas L.
|
|
75' | ||
Frimpong J.
Araujo R.
|
|
75' | ||
| 68' |
|
0 - 2 Doku J. (Kiến tạo: Anderson E.) | ||
| 66' |
|
Gvardiol J.
Nico OReilly
|
||
Nyoni T.
Wirtz F.
|
|
66' | ||
| 65' |
|
0 - 1 Haaland E. | ||
| Gravenberch R. |
|
62' | ||
| 58' |
|
Nico OReilly | ||
| 56' |
|
Doku J.
Ndiaye I.
|
||
| Gravenberch R. |
|
47' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Araujo R. |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 13 Sút bóng 15
- 6 Sút cầu môn 4
- 76 Tấn công 97
- 28 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Cản bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 19
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 296 Chuyền bóng 551
- 80% TL chuyền bóng thành công 89%
- 19 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 24 Đánh đầu 22
- 11 Đánh đầu thành công 12
- 1 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 4
- 8 Rê bóng 10
- 11 Quả ném biên 24
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 15 Cắt bóng 4
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 17 Chuyền dài 27
- 0.86 Expected Goals (xG) 1.15
- 0.38 xG ở tình huống bóng sống 1.11
- 0.48 xG ở tình huống bóng chết 0.04
- 0.86 xG không tính phạt đền 1.15
- 0.94 xG trúng đích 1.67
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.7 | 1.6 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 53.2% | Kiểm soát bóng | 61% |
LiverpoolTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiManchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 10
- 7
- 13
- 10
- 16
- 14
- 6
- 31
- 16
- 18
- 11
- 17
- 26
- 25
- 23
- 17
- 12
- 10
- 23
- 10
- 17
- 23
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 43 Trận) | Manchester City ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 3 | 12 | 7 |
| HT-H / FT-T | 1 | 6 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-H | 5 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 7 | 1 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X