Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Incheon United 4-3-3
5-3-2
Pohang Steelers
1
Kim Dong-Heon
32
Lee Ju-Yong
2
Ibiza
4
Gun-hee Kim
39
Kim Myung-Sun
26
Lee Min Hyeok
5
Lee Myoung-Joo
17
Kim S.
70
L. Ribeiro
9
Mugosa S.
72
Lee Chung-Yong
11
da Rocha Junior J.
25
J.Teixeira
31
K.Nishiya
40
Ki Sung-Yueng
16
Kim Dong Jin
2
Eo Jeong-Won
17
Shin Kwang-Hoon
4
Jeon Min-Gwang
20
Park Chan-Yong
77
Wanderson
21
Hwang In-Jae
13
Seung-gu Choi
99
Ferrier M.
11
Gerso
10
Lee Dong-Ryul
3
Lee Sang-Gi
21
Lee Tae-Hui
20
Park Kyung Sub
77
Seung-ho Park
15
Jae-min Seo
9
An Jae-Jun
29
Hong Seong-Min
5
Jin Si Woo
37
Jung Han-Min
13
Kang Min Jun
8
Kim Seung Ho
3
Kim Ye Sung
14
Lee Chang Woo
10
Tranziska J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Incheon United | Pohang Steelers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| 90+3' |
|
Wanderson (Goal Disallowed) | ||
| 83' |
|
Kang Min Jun
Eo Jeong-Won
|
||
Seung-ho Park
Lee Chung-Yong
|
|
81' | ||
Jae-min Seo
Lee Myoung-Joo
|
|
81' | ||
| 77' |
|
An Jae-Jun
J.Teixeira
|
||
Gerso
L. Ribeiro
|
|
71' | ||
Ferrier M.
Mugosa S.
|
|
71' | ||
| 65' |
|
Kim Seung Ho
K.Nishiya
|
||
| 65' |
|
Jung Han-Min
Ki Sung-Yueng
|
||
| 65' |
|
Park Chan-Yong | ||
Lee Dong-Ryul
Kim S.
|
|
63' | ||
| 46' |
|
Tranziska J.
Shin Kwang-Hoon
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Mugosa S. (Kiến tạo: Ibiza) 3 - 0 |
|
45+2' | ||
| 42' |
|
J.Teixeira | ||
| Lee Chung-Yong (Kiến tạo: Lee Min Hyeok) 2 - 0 |
|
40' | ||
| Lee Min Hyeok 1 - 0 |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 11
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 2
- 74 Tấn công 62
- 36 Tấn công nguy hiểm 44
- 0 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 5 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 10 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 3.9 | Phạt góc | 3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13 | 9.5 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 42.3% | 49.6% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Incheon UnitedTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPohang Steelers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 5
- 14
- 13
- 12
- 11
- 5
- 5
- 10
- 36
- 14
- 22
- 20
- 8
- 20
- 19
- 7
- 22
- 26
- 11
- 22
- 16
- 17
- 27
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Incheon United ( 30 Trận) | Pohang Steelers ( 68 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 7 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 0 | 5 | 8 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X