Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gangwon FC 4-4-2
3-4-3
Bucheon FC 1995
1
Park Cheong-Hyo
5
Mammar Chaouche K.
23
Tuci M.
47
Shin Min Ha
88
Hwang Mun-Ki
7
Kim Dae-Won
4
Seo Min-Woo
6
Kim Dong-Hyun
10
Mo Jae-Hyeon
9
Kim Gun-Hee
96
Choe Byeong-Chan
10
Rodrigo Bassani
99
Gustavo Nescau
11
Galego
7
Thiaguinho Santos
8
Yoon Bit-Garam
15
Kim Sang-Jun
26
An Tae-Hyun
6
Jeong Ho-Jin
3
William P.
20
Hong Seong-Wook
1
Kim Hyung-Keun
11
Goh Young-Jun
77
Halaihal A.
33
Hong Chul
71
Seong-yun Kang
41
Yoo-sung Kim
8
Lee Seung Won
97
Lee You-Hyeon
19
Park Sang-Hyeok
70
Sekidika J.
29
Baek Dong-Gyu
83
Jo Seong-Joon
14
Kim Jong-Woo
13
Kim Min-Jun
71
Kim Seung-Bin
93
Lee Jae Won
31
Sang-hyeon Lee
9
Park Jeong-In
4
Sung Ye Geon
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gangwon FC | Bucheon FC 1995 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Park Sang-Hyeok |
|
90' | ||
Park Sang-Hyeok
Kim Gun-Hee
|
|
90' | ||
| 85' |
|
Kim Min-Jun
Rodrigo Bassani
|
||
| 85' |
|
Park Jeong-In
Thiaguinho Santos
|
||
| Kim Gun-Hee (Kiến tạo: Mammar Chaouche K.) 2 - 0 |
|
80' | ||
Lee You-Hyeon
Seo Min-Woo
|
|
76' | ||
| 75' |
|
Kim Jong-Woo
Kim Sang-Jun
|
||
| 75' |
|
Jo Seong-Joon
An Tae-Hyun
|
||
| 75' |
|
William P. | ||
| Kim Dae-Won 1 - 0 |
|
72' | ||
| 64' |
|
Kim Seung-Bin
Gustavo Nescau
|
||
Lee Seung Won
Kim Dong-Hyun
|
|
61' | ||
| 51' |
|
Galego | ||
Seong-yun Kang
Choe Byeong-Chan
|
|
46' | ||
Sekidika J.
Tuci M.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Gustavo Nescau | ||
| HT 0-0 | ||||
| 31' |
|
Kim Sang-Jun | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 12 Sút bóng 4
- 6 Sút cầu môn 3
- 106 Tấn công 62
- 60 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 16
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 75% TL kiểm soát bóng(HT) 25%
- 15 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 0
- 19 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1 | 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.3 | Bàn thua | 2 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 | 10.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 40% | 52.9% | Kiểm soát bóng | 39.3% |
Gangwon FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBucheon FC 1995
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 12
- 12
- 18
- 4
- 12
- 10
- 15
- 16
- 20
- 12
- 23
- 19
- 17
- 25
- 13
- 19
- 5
- 20
- 15
- 11
- 30
- 20
- 10
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gangwon FC ( 68 Trận) | Bucheon FC 1995 ( 32 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 10 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 12 | 5 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 5 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 7 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 3 | 3 | 3 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X