English
English
Vietnam
Thailand
| [KOR D2-10] Chungbuk Cheongju | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 6 | 14 | 7 | 34 | 42 | 32 | 10 | 22.2% |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 17 | 24 | 15 | 10 | 21.4% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 17 | 18 | 17 | 8 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 27 | 7 | 13 | 7 | 13 | 16 | 34 | 8 | 25.9% |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 8 | 9 | 19 | 8 | 28.6% |
| Sân Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 5 | 7 | 15 | 9 | 23.1% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 | 7 | 16.7% | |
| [KOR D2-11] Seongnam FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 29 | 33 | 31 | 11 | 26.9% |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 13 | 12 | 16 | 9 | 25.0% |
| Sân Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 21 | 15 | 9 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 26 | 9 | 12 | 5 | 15 | 11 | 39 | 4 | 34.6% |
| Sân nhà | 12 | 5 | 6 | 1 | 8 | 4 | 21 | 5 | 41.7% |
| Sân Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 7 | 7 | 18 | 4 | 28.6% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| Chungbuk Cheongju | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| KOR D2 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | 0-3(0-1) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | 8-4(1-3) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | 2-2(1-0) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Seongnam FC | 1-1 (1-1) | Chungbuk Cheongju | 7-2(4-1) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | 2-3(1-2) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Seongnam FC | 3-3(1-1) | H | ||||||||||
| KFAC | Seongnam FC | 1-1 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 2-5(0-3) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Seongnam FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 6-2(2-2) | T | ||||||||||
| KOR D2 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | 8-4(3-1) | T | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | 1-3(1-1) | H | ||||||||||
| Chungbuk Cheongju | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| KOR D2 | Ansan Greeners FC | 2-3 (1-1) | Chungbuk Cheongju | 2-5(0-4) | T | ||||||||||
| KOR D2 | Chungnam Asan | 0-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | 4-2(3-1) | T | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 0-2 (0-2) | Seoul E-Land FC | 2-11(0-9) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Hwaseong FC | 2-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | 4-4(1-3) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 5-4(2-2) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 2-1 (0-0) | Jeonnam Dragons | 3-2(0-1) | T | ||||||||||
| KOR D2 | Gimpo FC | 3-0 (2-0) | Chungbuk Cheongju | 4-4(2-1) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | 2-7(1-3) | H | ||||||||||
| KFAC | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | 6-2(3-0) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | 4-1(3-1) | H | ||||||||||
| Seongnam FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| KOR D2 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Hwaseong FC | 7-13(5-5) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Seongnam FC | 2-7(0-2) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Gimpo FC | 1-2 (0-1) | Seongnam FC | 4-6(0-2) | T | ||||||||||
| KOR D2 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | 1-8(0-2) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-0) | Seongnam FC | 4-4(3-4) | T | ||||||||||
| KFAC | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | 6-3(3-2) | H | ||||||||||
| KOR D2 | Paju Frontier FC | 2-1 (0-1) | Seongnam FC | 7-5(3-1) | B | ||||||||||
| KOR D2 | Seongnam FC | 3-2 (2-1) | Cheonan City | 3-4(1-0) | T | ||||||||||
| KOR D2 | Chungnam Asan | 2-0 (0-0) | Seongnam FC | 5-2(3-1) | B | ||||||||||
| KFAC | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | 7-3(1-0) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| KOR D2 | Khách | Daegu FC | 8 Ngày | |
| KOR D2 | Chủ | Yong-in FC | 16 Ngày | |
| KOR D2 | Chủ | Paju Frontier FC | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| KOR D2 | Chủ | Suwon FC | 8 Ngày | |
| KOR D2 | Chủ | Suwon Samsung Bluewings | 16 Ngày | |
| KOR D2 | Khách | Jeonnam Dragons | 23 Ngày |