APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> B1 League>

Kyoto Hannaryz vs Yokohama B-Corsairs

B1 League
Kyoto Hannaryz
Kyoto Hannaryz
74
Hết
(40-39,34-34)
73
Yokohama B-Corsairs
Yokohama B-Corsairs

Bảng xếp hạng

Kyoto Hannaryz
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng54185.478.66.8580.0%
Sân nhà43186.5797.5275.0%
Sân Khách1108177411100.0%
10 trận gần 54185.478.66.880.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng52337.638.4-0.840.0%
Sân nhà41336.838.8-225.0%
Sân Khách11041374100.0%
10 trận gần 52337.638.4-0.840.0%
Yokohama B-Corsairs
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng53277.476.60.81160.0%
Sân nhà21184.583.511050.0%
Sân Khách32172.7720.7766.7%
10 trận gần 53277.476.60.860.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng5223637.2-1.240.0%
Sân nhà21039.538.5150.0%
Sân Khách31233.736.3-2.633.3%
10 trận gần 5223637.2-1.240.0%

Thành tích đối đầu

Kyoto Hannaryz           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Kyoto Hannaryz 82-71 48-38 Yokohama B-Corsairs T 11 T 153 153.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 76-63 38-38 Yokohama B-Corsairs T 13 T 139 154.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 94-55 47-36 Yokohama B-Corsairs T 39 T 149 155.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 82-70 46-33 Yokohama B-Corsairs T 12 T 152 154.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 75-77 42-46 Yokohama B-Corsairs B -2 T 152 158.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 67-81 34-41 Yokohama B-Corsairs B -14 B 148 157.5 X
B1L Yokohama B-Corsairs 79-78 35-42 Kyoto Hannaryz B 1 T 157 160 X
B1L Yokohama B-Corsairs 76-80 44-42 Kyoto Hannaryz T -4 T 156 160.5 X
B1L Yokohama B-Corsairs 60-79 31-31 Kyoto Hannaryz T -19 T 139 151.5 X
B1L Yokohama B-Corsairs 71-67 32-30 Kyoto Hannaryz B 4 T 138 155 X
B1L Kyoto Hannaryz 78-83 41-45 Yokohama B-Corsairs B -5 B 161 154.5 T
B1L Kyoto Hannaryz 82-69 45-33 Yokohama B-Corsairs T 13 T 151 153.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 87-81 44-38 Yokohama B-Corsairs T 6 T 168 162.5 T
B1L Kyoto Hannaryz 84-80 45-36 Yokohama B-Corsairs T 4 B 164 163.5 T
B1L Kyoto Hannaryz 80-76 46-36 Yokohama B-Corsairs T 4 B 156 162.5 X
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Kyoto Hannaryz           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Toyama Grouses 77-81 37-41 Kyoto Hannaryz T -4 T 158 169.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 90-65 41-24 Nagasaki Velca T 25 T 155 163.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 84-76 26-32 Nagasaki Velca T 8 T 160 167.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 77-81 36-45 shiga lake stars B -4 B 158 173.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 95-94 44-54 shiga lake stars T 1 B 189 167.5 T
FC Aisin Sea Horses 91-92 52-45 Kyoto Hannaryz T -1 T 183 157 T
B1L Nagasaki Velca 63-84 29-41 Kyoto Hannaryz T -21 T 147 174.5 X
B1L Nagasaki Velca 105-94 59-50 Kyoto Hannaryz B 11 T 199 167.5 T
B1L Kyoto Hannaryz 83-92 42-55 Osaka seven Fukujin B -9 B 175 162.5 T
B1L Kyoto Hannaryz 88-78 44-44 Osaka seven Fukujin T 10 T 166 163.5 T
B1L Gunma Crane Thunders 84-66 43-32 Kyoto Hannaryz B 18 B 150 154.5 X
B1L Kyoto Hannaryz 85-94 46-45 Aisin Sea Horses B -9 B 179 160.5 T
B1L Kyoto Hannaryz 84-89 37-42 Aisin Sea Horses B -5 T 173 158.5 T
B1L Shimane Susanoo Magic 76-75 41-39 Kyoto Hannaryz B 1 T 151 154.5 X
B1L Saga Ballooners 83-87 40-41 Kyoto Hannaryz T -4 T 170 162.5 T
Không có dữ liệu!
Yokohama B-Corsairs           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Osaka seven Fukujin 57-66 28-36 Yokohama B-Corsairs T -9 T 123 159.5 X
B1L Yokohama B-Corsairs 84-89 42-42 Nagano Shinshu Brave Warriors B -5 B 173 166.5 T
B1L Yokohama B-Corsairs 85-78 37-35 Nagano Shinshu Brave Warriors T 7 T 163 168.5 X
B1L Utsunomiya Brex 71-74 37-36 Yokohama B-Corsairs T -3 T 145 164.5 X
B1L Utsunomiya Brex 88-78 44-29 Yokohama B-Corsairs B 10 T 166 164.5 T
FC Yokohama B-Corsairs 54-95 23-53 Wonju Dongbu Promy B -41 B 149 155.5 X
FC Yokohama B-Corsairs 80-107 45-48 Tokyo Excellence B -27 B 187 166.5 T
FC Yokohama B-Corsairs 82-88 43-46 Toyota Alvark B -6 T 170 158.5 T
B1L Yokohama B-Corsairs 84-88 40-45 Toshiba Brave Thunders B -4 B 172 161.5 T
B1L Yokohama B-Corsairs 71-74 39-36 Toshiba Brave Thunders B -3 B 145 163.5 X
B1L Sendai 89er 75-86 36-49 Yokohama B-Corsairs T -11 T 161 166.5 X
B1L Sendai 89er 100-94 48-41 Yokohama B-Corsairs B 6 B 194 161.5 T
B1L Chiba Jets 101-77 54-39 Yokohama B-Corsairs B 24 B 178 160.5 T
B1L Yokohama B-Corsairs 67-70 40-43 Hitachi Sunrockers B -3 B 137 153.5 X
B1L Yokohama B-Corsairs 69-60 30-45 Hitachi Sunrockers T 9 T 129 157.5 X
Không có dữ liệu!
Kyoto Hannaryz Thống kê Tỷ lệ kèo Yokohama B-Corsairs
  • Mùa này
  • Lịch sử kèo châu Á tương đồng
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Kyoto Hannaryz Thống kê điểm số đội Yokohama B-Corsairs
Chủ Khách
Kyoto Hannaryz Thành tích FT/HT Yokohama B-Corsairs
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B1L Chủ Aisin Sea Horses 2 Ngày
B1L Chủ Saga Ballooners 9 Ngày
B1L Khách Chiba Jets 12 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B1L Chủ Chiba Jets 3 Ngày
B1L Chủ Ryukyu Golden Kings 7 Ngày
B1L Chủ Rerakamuy Hokkaido 9 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal831.com
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.