APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> B1 League>

Hitachi Sunrockers vs Toyama Grouses

B1 League
Hitachi Sunrockers
Hitachi Sunrockers
90
Hết
(57-37,28-48)
96
Toyama Grouses
Toyama Grouses

Bảng xếp hạng

Hitachi Sunrockers
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng541918011680.0%
Sân nhà43190.878.812375.0%
Sân Khách1109285712100.0%
10 trận gần 54191801180.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng5414539.25.880.0%
Sân nhà43141.238.2375.0%
Sân Khách110604317100.0%
10 trận gần 5414539.25.880.0%
Toyama Grouses
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng52382.286.2-41540.0%
Sân nhà3127782.3-5.31433.3%
Sân Khách2119092-21650.0%
10 trận gần 52382.286.2-440.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng51442.643-0.420.0%
Sân nhà3033842-40.0%
Sân Khách21149.544.5550.0%
10 trận gần 51442.643-0.420.0%

Thành tích đối đầu

Hitachi Sunrockers           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Toyama Grouses 79-89 38-44 Hitachi Sunrockers T -10 T 168 165.5 T
B1L Toyama Grouses 75-78 39-41 Hitachi Sunrockers T -3 T 153 165.5 X
B1L Toyama Grouses 59-63 26-23 Hitachi Sunrockers T -4 B 122 153 X
B1L Hitachi Sunrockers 70-60 30-32 Toyama Grouses T 10 B 130 156.5 X
B1L Toyama Grouses 68-82 38-45 Hitachi Sunrockers T -14 T 150 155.5 X
B1L Toyama Grouses 90-57 53-29 Hitachi Sunrockers B 33 B 147 159 X
JBM Cup Hitachi Sunrockers 69-52 35-28 Toyama Grouses T 17 T 121 166.5 X
B1L Hitachi Sunrockers 93-91 57-42 Toyama Grouses T 2 B 184 168.5 T
B1L Toyama Grouses 103-98 45-42 Hitachi Sunrockers B 5 B 201 171 T
B1L Toyama Grouses 86-90 45-37 Hitachi Sunrockers T -4 B 176 167.5 T
B1L Toyama Grouses 84-90 45-47 Hitachi Sunrockers T -6 B 174 162.5 T
B1L Toyama Grouses 89-76 41-37 Hitachi Sunrockers B 13 B 165 166 X
B1L Toyama Grouses 78-91 43-52 Hitachi Sunrockers T -13 T 169 165.5 T
B1L Toyama Grouses 93-82 35-45 Hitachi Sunrockers B 11 B 175 174.5 T
B1L Toyama Grouses 78-79 35-35 Hitachi Sunrockers T -1 T 157 175.5 X
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Hitachi Sunrockers           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L shiga lake stars 85-92 43-60 Hitachi Sunrockers T -7 T 177 171.5 T
B1L Hitachi Sunrockers 86-76 35-37 Akita Northern Happinets T 10 B 162 158.5 T
B1L Hitachi Sunrockers 90-63 35-25 Akita Northern Happinets T 27 T 153 158.5 X
B1L Hitachi Sunrockers 95-79 43-41 Chiba Jets T 16 T 174 171.5 T
B1L Hitachi Sunrockers 92-97 52-50 Chiba Jets B -5 B 189 160.5 T
B1L shiga lake stars 65-73 34-44 Hitachi Sunrockers T -8 T 138 164.5 X
B1L shiga lake stars 88-81 44-40 Hitachi Sunrockers B 7 B 169 161.5 T
B1L Hitachi Sunrockers 85-87 50-44 Altiri Chiba B -2 B 172 154.5 T
B1L Hitachi Sunrockers 79-69 38-32 Altiri Chiba T 10 T 148 156.5 X
B1L Hitachi Sunrockers 68-86 35-46 Utsunomiya Brex B -18 B 154 158.5 X
B1L Yokohama B-Corsairs 67-70 40-43 Hitachi Sunrockers T -3 T 137 153.5 X
B1L Yokohama B-Corsairs 69-60 30-45 Hitachi Sunrockers B 9 B 129 157.5 X
B1L Hitachi Sunrockers 54-91 34-52 Gunma Crane Thunders B -37 B 145 153.5 X
B1L Hiroshima Dragonflies 79-88 43-35 Hitachi Sunrockers T -9 T 167 162.5 T
B1L Hiroshima Dragonflies 72-68 37-30 Hitachi Sunrockers B 4 B 140 166.5 X
Không có dữ liệu!
Toyama Grouses           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Toyama Grouses 77-81 37-41 Kyoto Hannaryz B -4 B 158 169.5 X
B1L Toyama Grouses 77-99 38-43 Utsunomiya Brex B -22 B 176 167.5 T
B1L Toyama Grouses 77-67 39-42 Utsunomiya Brex T 10 T 144 169.5 X
B1L Nagano Shinshu Brave Warriors 99-81 53-47 Toyama Grouses B 18 B 180 175.5 T
B1L Nagano Shinshu Brave Warriors 85-99 36-52 Toyama Grouses T -14 T 184 169.5 T
B1L Hiroshima Dragonflies 91-101 44-52 Toyama Grouses T -10 T 192 174.5 T
B1L Hiroshima Dragonflies 89-96 46-53 Toyama Grouses T -7 T 185 169.5 T
B1L Toyama Grouses 94-77 44-49 Akita Northern Happinets T 17 T 171 162.5 T
B1L Toyama Grouses 82-72 40-31 Akita Northern Happinets T 10 T 154 163.5 X
B1L San-En Neophoenix 94-86 44-52 Toyama Grouses B 8 T 180 175.5 T
B1L Toyama Grouses 92-89 51-41 Sendai 89er T 3 T 181 165.5 T
B1L Toyama Grouses 55-72 41-32 Sendai 89er B -17 B 127 169.5 X
B1L Toyama Grouses 109-86 48-41 Nagoya Fighting Eagles T 23 T 195 168.5 T
B1L Toyama Grouses 85-89 41-46 Utsunomiya Brex B -4 T 174 167.5 T
B1L Toyama Grouses 66-85 32-46 Utsunomiya Brex B -19 B 151 171.5 X
Không có dữ liệu!
Hitachi Sunrockers Thống kê Tỷ lệ kèo Toyama Grouses
  • Mùa này
  • Lịch sử kèo châu Á tương đồng
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Hitachi Sunrockers Thống kê điểm số đội Toyama Grouses
Chủ Khách
Hitachi Sunrockers Thành tích FT/HT Toyama Grouses
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B1L Chủ Sendai 89er 2 Ngày
B1L Chủ Nagasaki Velca 8 Ngày
B1L Khách Chiba Jets 10 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B1L Khách Altiri Chiba 2 Ngày
B1L Chủ Aisin Sea Horses 9 Ngày
B1L Khách Rerakamuy Hokkaido 12 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal831.com
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.