APP
Mobile
 
 
English
  • English
  • Vietnam
  • Thailand

Bóng rổ> B1 League>

Tsukuba Robots vs Utsunomiya Brex

B1 League
Tsukuba Robots
Tsukuba Robots
79
Hết
(43-44,36-46)
90
Utsunomiya Brex
Utsunomiya Brex

Bảng xếp hạng

Tsukuba Robots
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng50578.283.8-5.6250.0%
Sân nhà3038187-6250.0%
Sân Khách2027479-5250.0%
10 trận gần 50578.283.8-5.60.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng50536.642.6-60.0%
Sân nhà30339.346-6.70.0%
Sân Khách20232.537.5-50.0%
10 trận gần 50536.642.6-60.0%
Utsunomiya Brex
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng42281.276.54.71250.0%
Sân nhà21179.5763.51150.0%
Sân Khách211837761350.0%
10 trận gần 42281.276.54.750.0%
HTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng44041.535.56100.0%
Sân nhà22040.532.58100.0%
Sân Khách22042.538.54100.0%
10 trận gần 44041.535.56100.0%

Thành tích đối đầu

Tsukuba Robots           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Utsunomiya Brex 90-84 47-39 Tsukuba Robots B 6 T 174 160.5 T
B1L Tsukuba Robots 65-68 33-43 Utsunomiya Brex B -3 T 133 159.5 X
B1L Utsunomiya Brex 76-60 42-35 Tsukuba Robots B 16 T 136 160.5 X
B1L Tsukuba Robots 81-90 46-31 Utsunomiya Brex B -9 T 171 160.5 T
B1L Tsukuba Robots 64-89 29-37 Utsunomiya Brex B -25 B 153 162 X
B1L Tsukuba Robots 84-89 34-46 Utsunomiya Brex B -5 T 173 157 T
B1L Tsukuba Robots 64-88 32-43 Utsunomiya Brex B -24 B 152 158 X
B1L Tsukuba Robots 59-100 36-49 Utsunomiya Brex B -41 B 159 159
B1L Tsukuba Robots 44-73 23-43 Utsunomiya Brex B -29 B 117 149 X
B1L Utsunomiya Brex 96-80 49-38 Tsukuba Robots B 16 B 176 154 T
B1L Utsunomiya Brex 66-72 27-38 Tsukuba Robots T -6 T 138 151 X
B1L Utsunomiya Brex 69-80 34-37 Tsukuba Robots T -11 T 149 152 X
B1L Tsukuba Robots 64-68 28-31 Utsunomiya Brex B -4 T 132 155.5 X
B1L Tsukuba Robots 79-67 35-38 Utsunomiya Brex T 12 T 146 155.5 X
B1L Tsukuba Robots 69-84 30-50 Utsunomiya Brex B -15 H 153 151.5 T
Không có dữ liệu!

Thành tích gần đây

Tsukuba Robots           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Tsukuba Robots 86-90 42-46 Hiroshima Dragonflies B -4 T 176 163.5 T
B1L Gunma Crane Thunders 86-77 38-34 Tsukuba Robots B 9 B 163 154.5 T
B1L Gunma Crane Thunders 72-71 37-31 Tsukuba Robots B 1 T 143 157.5 X
B1L Tsukuba Robots 75-81 38-43 San-En Neophoenix B -6 B 156 165.5 X
B1L Tsukuba Robots 82-90 38-49 San-En Neophoenix B -8 B 172 163.5 T
FC Ryukyu Golden Kings 60-60 28-30 Tsukuba Robots B 0   120
B1L Tsukuba Robots 91-79 50-42 Osaka seven Fukujin T 12 T 170 166.5 T
B1L Tsukuba Robots 87-81 44-50 Osaka seven Fukujin T 6 T 168 165.5 T
B1L Shimane Susanoo Magic 81-69 43-33 Tsukuba Robots B 12 B 150 156.5 X
B1L Shimane Susanoo Magic 79-88 47-47 Tsukuba Robots T -9 T 167 155.5 T
B1L Altiri Chiba 66-79 34-30 Tsukuba Robots T -13 T 145 159.5 X
B1L Tsukuba Robots 103-109 55-44 Nagasaki Velca B -6 T 212 164.5 T
B1L Tsukuba Robots 69-90 33-46 Nagasaki Velca B -21 B 159 163.5 X
B1L Tsukuba Robots 70-87 30-52 Koshigaya Alphas B -17 B 157 155.5 T
B1L Ryukyu Golden Kings 90-58 47-30 Tsukuba Robots B 32 B 148 153.5 X
Không có dữ liệu!
Utsunomiya Brex           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
B1L Toyama Grouses 77-99 38-43 Utsunomiya Brex T -22 T 176 167.5 T
B1L Toyama Grouses 77-67 39-42 Utsunomiya Brex B 10 B 144 169.5 X
B1L Utsunomiya Brex 71-74 37-36 Yokohama B-Corsairs B -3 B 145 164.5 X
B1L Utsunomiya Brex 88-78 44-29 Yokohama B-Corsairs T 10 B 166 164.5 T
B1L Utsunomiya Brex 66-75 28-33 Diamond Dolphins Nagoya B -9 B 141 162.5 X
B1L Utsunomiya Brex 82-89 46-31 Diamond Dolphins Nagoya B -7 B 171 161.5 T
B1L Utsunomiya Brex 70-92 43-42 Ryukyu Golden Kings B -22 B 162 161.5 T
B1L Utsunomiya Brex 83-82 44-44 Ryukyu Golden Kings T 1 B 165 159.5 T
B1L Diamond Dolphins Nagoya 74-90 37-55 Utsunomiya Brex T -16 T 164 160.5 T
B1L Diamond Dolphins Nagoya 69-87 30-36 Utsunomiya Brex T -18 T 156 162.5 X
B1L Hitachi Sunrockers 68-86 35-46 Utsunomiya Brex T -18 T 154 158.5 X
B1L Gunma Crane Thunders 74-66 40-47 Utsunomiya Brex B 8 B 140 158.5 X
B1L Gunma Crane Thunders 82-86 44-37 Utsunomiya Brex T -4 T 168 158.5 T
B1L Utsunomiya Brex 80-77 40-34 Osaka seven Fukujin T 3 B 157 168.5 X
B1L Toyama Grouses 85-89 41-46 Utsunomiya Brex T -4 B 174 167.5 T
Không có dữ liệu!
Tsukuba Robots Thống kê Tỷ lệ kèo Utsunomiya Brex
  • Mùa này
  • Lịch sử kèo châu Á tương đồng
  • Thắng
    Hòa
    Bại
    Tỷ lệ châu Á
  • Tài
    Hòa
    Xỉu
    Tỷ lệ tài xỉu
Chủ Khách
Tsukuba Robots Thống kê điểm số đội Utsunomiya Brex
Chủ Khách
Tsukuba Robots Thành tích FT/HT Utsunomiya Brex
  • Thắng - Thắng
    Thắng - Bại
    Hòa - Thắng
    Hòa - Bại
    Bại - Thắng
    Bại - Bại
Chủ Khách

3 trận sắp tới

Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B1L Chủ Diamond Dolphins Nagoya 2 Ngày
B1L Khách Toshiba Brave Thunders 7 Ngày
B1L Chủ Osaka seven Fukujin 9 Ngày
Giải Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
B1L Chủ Akita Northern Happinets 2 Ngày
B1L Khách Sendai 89er 8 Ngày
B1L Chủ Gunma Crane Thunders 10 Ngày

Cập nhật
Version:2.4
Nowgoal831.com
TelegramTelegram FacebookFacebook XX
Copyright © 2026 Powered By Nowgoal All Rights Reserved.