Korea Basketball League
Seoul Samsung Thunders
66
Hết
(33-32,33-26)58
Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters
Bảng xếp hạng
| Seoul Samsung Thunders | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 81 | 76 | 5 | 1 | 100.0% | |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0.0% | |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 81 | 76 | 5 | 4 | 100.0% | |
| 10 trận gần | 1 | 1 | 0 | 81 | 76 | 5 | 100.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 0 | 0.0% | ||
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | ||
| Sân Khách | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 0 | 0.0% | ||
| 10 trận gần | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 0 | 0.0% | ||
| Anyang Jung Kwan Jang Red Boosters | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 87 | 82.5 | 4.5 | 2 | 100.0% | |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 88 | 85 | 3 | 1 | 100.0% | |
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 86 | 80 | 6 | 2 | 100.0% | |
| 10 trận gần | 2 | 2 | 0 | 87 | 82.5 | 4.5 | 100.0% | ||
| HT | Trận | Thắng | Bại | Ghi | Mất | +/- | Xếp hạng | TL thắng | |
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 49.5 | 41.5 | 8 | 100.0% | ||
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 6 | 100.0% | ||
| Sân Khách | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 10 | 100.0% | ||
| 10 trận gần | 2 | 2 | 0 | 49.5 | 41.5 | 8 | 100.0% | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây
3 trận sắp tới
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| KBL | Chủ | Goyang Orions | 2 Ngày | |
| KBL | Chủ | Changwon LG Sakers | 6 Ngày | |
| KBL | Khách | Wonju Dongbu Promy | 8 Ngày |
| Giải | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| KBL | Chủ | Changwon LG Sakers | 2 Ngày | |
| KBL | Chủ | Goyang Orions | 4 Ngày | |
| KBL | Chủ | Busan KTF Magicwings | 8 Ngày |
Cập nhật

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X