Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
RB Leipzig 4-2-3-1
4-2-3-1
PSV Eindhoven
26
8.4
Vandevoordt M.
22
6.7
Raum D.
23
7.0
Lukeba C.
4
7.4
Orban W.
17
7.4
Baku R.
6
6.8
Banzuzi E.
21
7.0
N.El Aynaoui
7
6.5
Nusa A.
28
5.8
Nkunku C.
10
8.9
Gruda B.
40
6.7
Rômulo
21
6.4
Mijnans S.
5
6.3
Perisic I.
20
6.1
Til G.
7
6.7
van Bommel R.
24
7.2
Sano K.
17
6.2
Mauro Junior
8
5.9
Dest S.
2
6.3
Geertruida L.
4
6.3
Obispo A.
18
6.2
Kostic F.
32
7.9
Kovar M.
11
Bakayoko J.
3
Esteve M.
35
Finkgrafe M.
27
6.6
T.Gomis
39
Henrichs B.
16
0.0
Klostermann L.
2
Kone A.
30
A.Maksimović
1
Nyland O.
20
6.4
Reitz R.
13
Seiwald N.
19
Bajraktarevic E.
37
Bouhamdi A.
23
0.0
Bro Hansen M.
42
Cornecion S.
31
Fernandez N.
6
6.6
Flamingo R.
3
6.4
Gasiorowski Y.
27
Man D.
1
Olij N.
35
0.0
Santos A.
51
Smolenaars T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| RB Leipzig | PSV Eindhoven | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Klostermann L.
Banzuzi E.
|
|
86' | ||
Seiwald N.
Baku R.
|
|
86' | ||
| 85' |
|
Obispo A. | ||
| 84' |
|
Bro Hansen M.
Mijnans S.
|
||
| 84' |
|
Santos A.
van Bommel R.
|
||
| Nusa A. |
|
81' | ||
| 81' |
|
Obispo A. (Goal Disallowed - offside) | ||
| 77' |
|
Flamingo R.
Geertruida L.
|
||
| 77' |
|
Gasiorowski Y.
Kostic F.
|
||
Reitz R.
Gruda B.
|
|
76' | ||
| Gruda B. 1 - 0 |
|
75' | ||
T.Gomis
Rômulo
|
|
61' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 43' |
|
Dest S. | ||
| 19' |
|
Perisic I. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 12
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 11
- 6 Sút cầu môn 5
- 104 Tấn công 74
- 55 Tấn công nguy hiểm 50
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 350 Chuyền bóng 466
- 83% TL chuyền bóng thành công 83%
- 13 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 6
- 25 Đánh đầu 39
- 9 Đánh đầu thành công 23
- 5 Cứu thua 6
- 5 Tắc bóng 11
- 4 Số lần thay người 4
- 8 Rê bóng 9
- 19 Quả ném biên 15
- 4 Tắc bóng thành công 12
- 8 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 28 Chuyền dài 38
- 2.1 Expected Goals (xG) 1.4
- 1 xG ở tình huống bóng sống 0.47
- 1.1 xG ở tình huống bóng chết 0.14
- 2.1 xG không tính phạt đền 0.61
- 2.06 xG trúng đích 1.17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 2.7 | 2.7 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 63.7% | 55.3% | Kiểm soát bóng | 59% |
RB LeipzigTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiPSV Eindhoven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 11
- 16
- 9
- 19
- 20
- 13
- 11
- 15
- 16
- 18
- 13
- 15
- 15
- 17
- 20
- 8
- 11
- 9
- 9
- 19
- 25
- 23
- 34
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| RB Leipzig ( 1 Trận) | PSV Eindhoven ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X