Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester United 4-2-3-1
4-3-3
Sabah FK Baku
1
6.8
Lammens S.
13
9.0
P.Dorgu
6
8.4
Martinez Li.
15
7.3
Yoro L.
3
7.2
Mazraoui N.
37
8.0
Mainoo K.
18
8.1
Tielemans Y.
10
8.1
Cunha M.
8
8.6
Fernandes B.
19
7.7
Mbeumo B.
30
7.8
Sesko B.
11
5.2
Parris K.
20
6.9
Mickels J.
8
5.8
C.Nwachukwu
7
5.9
Umarali Rakhmonaliev
13
7.0
Lepinjica I.
21
5.9
Simic V.
80
6.3
Zedadka A.
5
6.2
Dashdamirov R.
4
6.9
Aden McCarthy
27
6.8
Puchacz T.
92
5.6
Pokatilov S.
41
6.6
H.Amass
17
6.7
Andrey Santos
2
Dalot D.
12
Darlow K.
39
T·Fletcher
26
Heaven A.
31
6.3
Lacey S.
5
Maguire H.
45
Dermot Mee
7
7.0
Mount M.
9
Rashford M.
11
6.9
Zirkzee J.
37
6.3
Du Queiroz
88
Rodrigo Fernandes
10
6.3
Isayev A.
33
6.4
Almeida
6
6.5
Khaybulaev A.
99
6.2
Orphe Mbina
94
Ravan Mirzammadov
89
Mukhtarov C.
17
Mutallimov T.
1
Ramazanov A.
16
Rustamli R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester United | Sabah FK Baku | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
| 75' |
|
Du Queiroz
Simic V.
|
||
| 75' |
|
Almeida
Zedadka A.
|
||
Lacey S.
Mbeumo B.
|
|
72' | ||
H.Amass
P.Dorgu
|
|
72' | ||
| 71' |
|
Khaybulaev A.
Umarali Rakhmonaliev
|
||
| Martinez Li. 4 - 0 |
|
68' | ||
| 67' |
|
Lepinjica I. | ||
Andrey Santos
Mainoo K.
|
|
64' | ||
Zirkzee J.
Sesko B.
|
|
64' | ||
| 63' |
|
Isayev A.
Parris K.
|
||
| P.Dorgu |
|
62' | ||
Mount M.
Tielemans Y.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Orphe Mbina
C.Nwachukwu
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Sesko B. (Kiến tạo: Mbeumo B.) 3 - 0 |
|
45' | ||
| Fernandes B. (Kiến tạo: Tielemans Y.) 2 - 0 |
|
42' | ||
| Cunha M. (Kiến tạo: P.Dorgu) 1 - 0 |
|
27' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 11
- 10 Sút cầu môn 0
- 122 Tấn công 78
- 64 Tấn công nguy hiểm 41
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Cản bóng 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 627 Chuyền bóng 455
- 91% TL chuyền bóng thành công 86%
- 12 Phạm lỗi 13
- 22 Đánh đầu 18
- 13 Đánh đầu thành công 7
- 0 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 7
- 17 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 7 Cắt bóng 7
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 28
- 3.67 Expected Goals (xG) 0.92
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3 | 2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 22 | 10.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 53% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Manchester UnitedTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSabah FK Baku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 8
- 13
- 15
- 14
- 5
- 8
- 13
- 11
- 20
- 14
- 13
- 20
- 22
- 17
- 13
- 11
- 23
- 22
- 18
- 11
- 20
- 17
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester United ( 0 Trận) | Sabah FK Baku ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X