Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Inter Milan 3-5-2
4-5-1
Club Brugge
1
6.1
Martinez J.
95
6.0
Bastoni A.
25
6.7
Akanji M.
31
5.8
Bisseck Y. A.
32
7.9
Dimarco F.
7
6.5
Zielinski P.
20
5.7
Calhanoglu H.
23
6.9
Barella N.
17
6.5
Diouf A.
10
29.0
Martinez La.
9
6.4
Thuram M.
7
29.3
Tresoldi N.
9
29.2
Borges C.
10
6.1
Vetlesen H.
8
6.2
Potts F.
20
7.3
Vanaken H.
11
6.6
Virgili J.
64
7.4
Sabbe K.
58
6.4
Spileers J.
44
6.5
Mechele B.
65
7.2
J.Seys
1
8.2
Sommer Y.
14
8.0
Bonny A.
46
Bovio L.
30
Carlos Augusto
12
Raffaele Di Gennaro
94
6.3
F.Esposito
11
Luis Henrique
22
Mkhitaryan H.
28
Pavard B.
49
Provedel I.
99
5.6
Spence D.
5
0.0
A.Stanković
8
6.3
P.Sučić
62
Audoor L.
32
M.Dams
67
0.0
Diakhon M.
29
Jackers N.
3
6.6
L. Han-Beom
80
6.7
F.Lemaréchal
39
Robberechts M.
41
6.5
Siquet H.
16
C.Tsawa
81
Argus Driessche
77
Vasovic A.
17
0.0
Vermant R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Inter Milan | Club Brugge | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-4 | ||||
| 90+6' |
|
F.Lemaréchal | ||
| Bonny A. (Kiến tạo: A.Stanković) 3 - 4 |
|
90+3' | ||
A.Stanković
Zielinski P.
|
|
88' | ||
| 87' |
|
2 - 4 Vermant R. (Kiến tạo: Borges C.) | ||
| 83' |
|
Diakhon M.
Virgili J.
|
||
| 83' |
|
Vermant R.
Tresoldi N.
|
||
| Martinez La. 2 - 3 |
|
81' | ||
Spence D.
Dimarco F.
|
|
78' | ||
Bonny A.
Barella N.
|
|
78' | ||
| 74' |
|
1 - 3 Tresoldi N. | ||
| 72' |
|
Siquet H.
Sabbe K.
|
||
| 72' |
|
L. Han-Beom | ||
| 70' |
|
Virgili J. | ||
F.Esposito
Thuram M.
|
|
67' | ||
P.Sučić
Calhanoglu H.
|
|
67' | ||
| 63' |
|
1 - 2 Tresoldi N. (Kiến tạo: Borges C.) | ||
| 61' |
|
F.Lemaréchal
Vetlesen H.
|
||
| 61' |
|
L. Han-Beom
Spileers J.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Martinez La. (Kiến tạo: Dimarco F.) 1 - 1 |
|
44' | ||
| Akanji M. |
|
39' | ||
| 30' |
|
0 - 1 Tresoldi N. | ||
| Calhanoglu H. |
|
29' | ||
| 27' |
|
Spileers J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 30 Sút bóng 18
- 12 Sút cầu môn 8
- 99 Tấn công 77
- 49 Tấn công nguy hiểm 57
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 8 Cản bóng 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 533 Chuyền bóng 475
- 87% TL chuyền bóng thành công 87%
- 6 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 13
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 4 Cứu thua 9
- 3 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 5
- 14 Rê bóng 11
- 15 Quả ném biên 7
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 3 Tắc bóng thành công 4
- 7 Cắt bóng 8
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 2
- 19 Chuyền dài 23
- 3.93 Expected Goals (xG) 4.26
- 3.75 xG ở tình huống bóng sống 3.27
- 0.18 xG ở tình huống bóng chết 0.2
- 3.93 xG không tính phạt đền 3.47
- 3.92 xG trúng đích 4.84
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.3 | 2.4 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 2.5 | Phạt góc | 6.7 | 6.3 | Phạt góc | 7.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 7 | 8.1 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 61% | 59.3% | Kiểm soát bóng | 64% |
Inter MilanTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiClub Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 12
- 14
- 12
- 8
- 11
- 11
- 12
- 18
- 12
- 19
- 21
- 13
- 20
- 21
- 18
- 16
- 17
- 11
- 12
- 10
- 25
- 19
- 24
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Inter Milan ( 11 Trận) | Club Brugge ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 2 | 2 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X