Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Dewa United FC 4-2-3-1
3-5-2
Bhayangkara Solo FC
92
Stevens S.
23
Ady Setiawan
2
Nick Kuipers
22
Go Myeong-Seok
37
Altariq Erfa Aqsal Ballah
6
I. Jenner
5
Jean Mangabeira
11
Marukawa T.
27
Rafael Struick
10
Vikri E.
7
Denilson
7
Ristovski M.
17
Moussa Sidibé
99
Ocampo M.
97
Brenes J.
10
Allano
28
Vera M.
33
Andhika M.
2
Putu Gede Juni Antara
6
Sibille K.
26
Murari F.
12
Awan Setho Raharjo
90
Ardanan N.
25
Alfharezzi Buffon
14
Fatari B.
97
Edo Febriansyah
70
Carlos Iury
4
Johnathan
17
Lowe D.
1
Muhammad Riyandi
26
Saviola F.
63
Ripal Wahyudi
88
Widiyanto L.
16
George Brown
71
Muhammad Fahri
41
M. Ferarri
19
Teuku Ichsan
96
Ryan Kurnia
58
Deaner Missa Frengky
14
Nugraha R.
27
Damianus Adiman Putra
20
Rizki S.
4
Sadiki N.
9
A.Søjberg
23
Wahyu Subo Seto
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Dewa United FC | Bhayangkara Solo FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 88' |
|
Allano | ||
| I. Jenner |
|
88' | ||
| Denilson 2 - 2 |
|
85' | ||
Alfharezzi Buffon
Vikri E.
|
|
80' | ||
| 74' |
|
A.Søjberg
Ristovski M.
|
||
Carlos Iury
Marukawa T.
|
|
71' | ||
Edo Febriansyah
Altariq Erfa Aqsal Ballah
|
|
66' | ||
| 65' |
|
Sadiki N.
Murari F.
|
||
| 65' |
|
Wahyu Subo Seto
Brenes J.
|
||
| 59' |
|
Putu Gede Juni Antara | ||
| Altariq Erfa Aqsal Ballah |
|
57' | ||
Lowe D.
Nick Kuipers
|
|
46' | ||
Johnathan
Ady Setiawan
|
|
46' | ||
| HT 1-2 | ||||
| 45+4' |
|
1 - 2 Brenes J. | ||
| Nick Kuipers |
|
45+3' | ||
| Denilson (Kiến tạo: Marukawa T.) 1 - 1 |
|
33' | ||
| 29' |
|
0 - 1 Ristovski M. (Kiến tạo: Vera M.) | ||
| 17' |
|
Deaner Missa Frengky
Andhika M.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 139 Tấn công 99
- 94 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 17
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 540 Chuyền bóng 343
- 84% TL chuyền bóng thành công 83%
- 17 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 1 Tắc bóng 1
- 11 Rê bóng 6
- 17 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Cắt bóng 23
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 20 Chuyền dài 25
- 2.04 Expected Goals (xG) 1.24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3 | 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 0.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 7.7 | 5.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10 | 12.4 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 52% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Dewa United FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiBhayangkara Solo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
Giờ
Giờ
- 12
- 11
- 7
- 14
- 19
- 13
- 14
- 4
- 14
- 21
- 44
- 30
- 21
- 19
- 7
- 9
- 10
- 9
- 7
- 21
- 21
- 25
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Dewa United FC ( 35 Trận) | Bhayangkara Solo FC ( 35 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 5 | 7 | 5 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 4 | 1 | 7 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X